09/10/2026 · VietTechies · Biên tập

Năm 1968, Hội Phụ huynh tại Trường Lakeside ở Seattle đã dùng số tiền thu được từ một buổi bán đồ cũ của trường để tài trợ cho một khoản mua sắm khác thường. Thay vì mua dụng cụ thể thao hay đồ dùng lớp học thông thường, họ đặt mua một máy đầu cuối Teletype Model 33 ASR và mua một khoảng thời gian sử dụng máy tính trên hệ thống General Electric từ xa. Đối với cậu học sinh lớp tám Bill Gates khi đó mới 13 tuổi, chiếc máy đầu cuối này lập tức trở thành tâm điểm chú ý. Được phép nghỉ các giờ học toán để dành thời gian bên cỗ máy, Gates đã viết chương trình máy tính đầu tiên của mình trên hệ thống này—một trò chơi cờ caro (tic-tac-toe) bằng ngôn ngữ BASIC, cho phép người dùng chơi trực tiếp với máy tính.
Cánh cửa bất ngờ tại Lakeside
Khi nguồn quỹ từ buổi bán đồ cũ dần cạn kệt, Gates cùng các bạn học bắt đầu tìm kiếm cơ hội tiếp cận những hệ thống máy tính khác, bao gồm các máy tính mini PDP của Digital Equipment Corporation. Theo Wikipedia, cuối cùng họ đã tiếp cận được máy tính trung tâm PDP-10 thuộc sở hữu của Computer Center Corporation (CCC). Tuy nhiên, quyền truy cập của họ đột ngột bị chấm dứt khi Gates, cùng với Paul Allen, Ric Weiland và Kent Evans, bị phát hiện lợi dụng các lỗ hổng bảo mật của hệ điều hành để chiếm dụng thời gian máy tính miễn phí. Hậu quả là CCC đã cấm cả bốn học sinh sử dụng máy tính trung tâm này trong suốt mùa hè năm đó.
Câu lạc bộ Lập trình viên Lakeside
Thay vì chấp nhận án phạt cấm đoán, bốn cậu học sinh đã biến trở ngại thành cơ hội bằng cách thành lập Câu lạc bộ Lập trình viên Lakeside (Lakeside Programmers Club). Họ chủ động đề xuất với CCC một thỏa thuận rõ ràng: họ sẽ tìm kiếm và ghi nhận các lỗi phần mềm để đổi lấy thêm thời gian sử dụng máy tính. Công ty đã đồng ý với thỏa thuận này. Gates bắt đầu đến trực tiếp văn phòng của CCC, dành nhiều giờ liền nghiên cứu mã nguồn của các chương trình viết bằng ngôn ngữ Fortran, Lisp và hợp ngữ chạy trên hệ thống. Thỏa thuận hợp tác này giúp họ duy trì quyền truy cập máy tính cho đến khi CCC ngừng hoạt động vào năm 1970.
Từ thời khóa biểu trường học đến Traf-O-Data
Năm 1971, một giáo viên tại Lakeside đã thuê Gates và Evans tự động hóa hệ thống xếp thời khóa biểu của trường, đổi lại họ nhận được thời gian sử dụng máy tính cùng tiền nhuận bút. Khi năm học lớp 11 sắp kết thúc, Evans bất ngờ qua đời trong một tai nạn leo núi—một sự kiện mà Gates từng mô tả là một trong những ngày buồn nhất trong cuộc đời ông. Gates sau đó đã hợp tác với Paul Allen để hoàn thành phần mềm xếp thời khóa biểu. Ở tuổi 17, Gates và Allen tiếp tục khởi xướng một dự án kinh doanh khác mang tên Traf-O-Data, xây dựng một hệ thống phần cứng dựa trên bộ xử lý Intel 8008 để xử lý dữ liệu thô từ các thiết bị đếm lưu lượng giao thông.
Toán học Harvard và bước đột phá cùng MITS
Gates tốt nghiệp Trường Lakeside với tư cách là Học sinh Giỏi Quốc gia (National Merit Scholar), đạt 1590 trên tổng số 1600 điểm SAT, và nhập học Đại học Harvard vào mùa thu năm 1973. Trong thời gian theo học các lớp toán cao cấp, ông đã sáng tạo ra một thuật toán sắp xếp bánh kếp (pancake sorting) giữ kỷ lục là lời giải nhanh nhất trong suốt hơn 30 năm, đồng thời xuất bản kết quả nghiên cứu này hợp tác với nhà khoa học máy tính Christos Papadimitriou của Harvard. Khi chiếc máy tính MITS Altair 8800 ra mắt vào năm 1975, Gates và Allen đã phát triển trình thông dịch Altair BASIC cho hệ thống này. Gates quyết định bỏ học ở Harvard để tập trung hoàn toàn vào công việc kinh doanh phần mềm, và chính thức đăng ký tên thương mại Micro-Soft tại New Mexico vào ngày 26 tháng 11 năm 1976.
Sự nhạy bén ban đầu khi đổi hoạt động phát hiện lỗi phần mềm lấy thời gian sử dụng máy tính trung tâm PDP-10 đã đặt nền móng kỹ thuật trực tiếp dẫn đến sự ra đời của Micro-Soft vào năm 1975. Bằng cách biến những hạn chế về quyền truy cập thành kinh nghiệm thực hành thực tế với mã nguồn hệ thống, Gates và Allen đã tích lũy chuyên môn phần mềm thực tiễn—bệ phóng đưa họ bước vào kỷ nguyên máy tính cá nhân.
Ảnh minh họa do AI tạo, không phải ảnh tư liệu.
Nguồn: Bill Gates
