VietTechiesHIỂU CÔNG NGHỆ. MỞ GÓC NHÌN.
☰ Chuyên mục

Mười năm cấm bay: Hành trình Deke Slayton giành lại tấm vé lên tàu Apollo-Soyuz

07/10/2026 · VietTechies · Biên tập

Hình minh họa khoang ghép nối tàu vũ trụ bằng titan màu bạc hình trụ đang bay trong không gian màu xanh chàm thẫm với tinh vân và đường cong hành tinh.
Ảnh minh họa do AI tạo.

Tháng 3 năm 1962, chỉ hai tháng trước chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên dự kiến thực hiện với tư cách là một trong bảy phi hành gia Mercury 7 ban đầu được tuyển chọn năm 1959, Donald K. "Deke" Slayton nhận tin y tế khiến mọi kế hoạch của ông bị đảo lộn. Các bác sĩ không gian đã cấm ông bay vì chứng rối loạn nhịp tim, gạch tên ông khỏi danh sách làm nhiệm vụ chính thức. Dù vậy, Slayton vẫn gắn bó với NASA trong các vai trò lãnh đạo quản lý việc tuyển chọn phi hành gia, kiên nhẫn chờ đợi kết quả chứng nhận sức khỏe mà phải một thập kỷ sau mới trở thành hiện thực.

Ảnh tư liệu: Thomas P. Stafford
Ảnh tư liệu: Thomas P. Stafford. Ảnh: NASA-JSC. Wikimedia Commons · Public domain. Đã đổi kích thước và định dạng WebP; không chỉnh sửa hình ảnh.

Một thập kỷ dưới bóng bệ phóng

Trong mười năm, Slayton đành ngậm ngùi chứng kiến các đồng nghiệp của mình bay vào không gian trong khi bản thân phải ở lại mặt đất. Theo hồ sơ của NASA, lệnh cấm bay đối với ông cuối cùng cũng kết thúc vào tháng 3 năm 1972 khi các bác sĩ không gian cấp lại chứng nhận đủ điều kiện bay hoàn toàn. Quyết định này giúp ông khôi phục tư cách thực hiện các chuyến bay vũ trụ đúng thời điểm NASA đang chuẩn bị cho một nhiệm vụ quốc tế chưa từng có. Sau khi lỡ hẹn với vai trò phi công trong các chương trình Mercury, Gemini và Apollo đổ bộ Mặt Trăng, Slayton giờ đây đã có con đường trực tiếp để trở lại khoang lái của một tàu vũ trụ thực thụ.

Thỏa thuận ngoại giao lịch sử

Con đường ấy mở ra ở cấp độ ngoại giao chỉ hai tháng sau khi Slayton được chứng nhận đủ điều kiện sức khỏe. Vào tháng 5 năm 1972, Tổng thống Mỹ Richard M. Nixon và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô Aleksei N. Kosygin đã gặp nhau tại Moscow để ký Hiệp định về Hợp tác trong Nghiên cứu và Sử dụng Không gian Vũ trụ vì Mục đích Hòa bình. Thỏa thuận này đặt nền móng cho Dự án Kiểm thử Apollo-Soyuz, yêu cầu một tàu vũ trụ Apollo của Mỹ ghép nối trên quỹ đạo với một tàu Soyuz của Liên Xô. Do hai tàu vũ trụ hoạt động ở áp suất và thành phần khí quyển khác nhau, các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống ghép nối lưỡng tính cùng một khoang ghép nối chuyên dụng đóng vai trò làm buồng đệm không khí.

Ảnh tư liệu: Donald K. Slayton
Ảnh tư liệu: Donald K. Slayton. Ảnh: NASA. Wikimedia Commons · Public domain. Đã đổi kích thước và định dạng WebP; không chỉnh sửa hình ảnh.

Thành lập phi đội chính thức

Ngày 30 tháng 1 năm 1973, NASA chính thức công bố phi đội chính thức của Mỹ cho nhiệm vụ chung này. Slayton được bổ nhiệm làm Phi công Khoang ghép nối, sánh vai cùng Chỉ huy Thomas P. Stafford và Phi công Khoang điều khiển Vance D. Brand. Stafford sở hữu kinh nghiệm dày dặn khi từng bay trên các chuyến tàu Gemini VI năm 1965, Gemini IX năm 1966 và Apollo 10 năm 1969. Brand, người được chọn làm phi hành gia vào năm 1966, đã hoàn thành bài kiểm tra buồng chân không Apollo 2TV-1 vào tháng 6 năm 1968 và từng là Phi công Khoang điều khiển dự phòng cho nhiệm vụ Apollo 15. Đến ngày 24 tháng 5 năm 1973, Liên Xô công bố phi đội chính thức của mình, gồm Chỉ huy Aleksei A. Leonov — người từng thực hiện bước đi đầu tiên ngoài không gian trên tàu Voskhod-2 vào tháng 3 năm 1965 — và Kỹ sư chuyến bay Valeri N. Kubasov.

Kết nối hai hệ thống trên quỹ đạo

Các phi đội của Mỹ và Liên Xô bắt đầu quá trình huấn luyện chung vào tháng 7 năm 1973 tại Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston. Nội dung huấn luyện tập trung vào việc làm chủ các quy trình vận hành buồng đệm không khí của khoang ghép nối, vốn được thiết kế để phục vụ hai ngày trao đổi phi hành đoàn giữa hai con tàu trên quỹ đạo. Chương trình huấn luyện chung này đã thiết lập các quy trình vận hành chung giữa hai cường quốc vũ trụ.

Mười ba năm sau khi bị hủy nhiệm vụ bay ban đầu trên chương trình Mercury, Slayton đã giành lại vị trí của mình trên quỹ đạo trong nhiệm vụ lịch sử này. Việc ông được phân công nhiệm vụ là minh chứng cho thấy sự kiên trì bền bỉ cùng năng lực chuyên môn đã giúp một phi hành gia vượt qua sự cố y tế kéo dài cả thập kỷ để tham gia vào một dự án du hành vũ trụ mang tính lịch sử.

Ảnh đầu bài: minh họa do AI tạo, không phải ảnh tư liệu.

Nguồn: 50 Years Ago: NASA Names U.S. Crew for the Apollo-Soyuz Test Project