07/10/2026 · VietTechies · Biên tập

Vào năm 1974, nhà khoa học máy tính Charles Simonyi công tác tại trung tâm Xerox PARC ở Palo Alto, California. Tại đây, ông cùng Butler Lampson và các nghiên cứu sinh khác đã sáng tạo ra BRAVO, một trình soạn thảo văn bản thiết kế riêng cho mẫu máy tính thử nghiệm Xerox Alto. BRAVO đã chứng minh tính khả thi của mô hình "Xem là thấy" (WYSIWYG – What You See Is What You Get) trên màn hình bitmap trắng đen. Thay vì buộc người dùng phải chèn các mã định dạng rắc rối vào tệp văn bản thuần, BRAVO cho phép chỉnh sửa trực tiếp văn bản đã trình bày định dạng ngay trên màn hình bằng chuột và bàn phím.

Sự thất vọng ở Palo Alto
Dù đạt được những đột phá công nghệ quan trọng, Xerox vẫn giữ BRAVO trong phạm vi các phòng nghiên cứu. Sau chín năm gắn bó với Xerox PARC mà không thấy phần mềm được thương mại hóa thành sản phẩm thực tế, Simonyi dần chán nản trước khả năng đưa sản phẩm ra thị trường của công ty. Đến năm 1981, ông quyết định rời Xerox để gia nhập Microsoft với vai trò giám đốc phát triển phần mềm ứng dụng.
Chiêu mộ cựu nhân sự từ PARC
Khi vừa đến Microsoft—thời điểm đội ngũ phần mềm tại đây đang xây dựng bảng tính Multiplan—Simonyi đã ấp ủ mục tiêu tạo ra một trình xử lý văn bản hiện đại để cạnh tranh với phần mềm WordStar rất phổ biến lúc bấy giờ của MicroPro. Năm 1981, ông chiêu mộ lập trình viên Richard Brodie về làm việc cùng mình. Trước đó vào năm 1979, Simonyi từng tuyển Brodie vào PARC sau khi đánh giá cao các câu trả lời về lập trình của ông, dù Brodie không có bằng đại học. Dựa trên kinh nghiệm chung tại PARC, Simonyi giao cho Brodie toàn quyền chủ động xây dựng trình soạn thảo văn bản điều khiển bằng chuột. Brodie bắt đầu phát triển phần mềm mới từ mùa hè năm 1982 và cùng một nhóm nhỏ hoàn thành phiên bản đầu tiên vào tháng 10 năm 1983.
Định dạng trực tiếp khi nhập liệu
Brodie đã xây dựng phần mềm với tên gọi chính thức là Microsoft Word, trang bị nhiều tính năng tiên tiến cho máy tính cá nhân thời đó như bảng kiểu dáng (style sheet), chia nhiều cửa sổ giao diện, chú thích chân trang (footnote), trộn thư (mail-merge) và tính năng hoàn tác (undo) toàn bộ. Vào thời điểm ấy, các máy tính vi xử lý có năng lực tính toán hạn chế, khiến việc cập nhật đồ họa mượt mà trở thành rào cản kỹ thuật lớn. Brodie đã giải quyết hạn chế này bằng phương pháp tối ưu hóa hiển thị chủ động, định dạng văn bản trực tiếp trên màn hình ngay khi từng ký tự được gõ vào. Để giới thiệu phương thức tương tác trực quan này tới những người dùng vốn quen thuộc với trình soạn thảo dòng lệnh, Microsoft đã tặng miễn phí đĩa mềm dùng thử Word cho MS-DOS đi kèm số báo tháng 11 năm 1983 của tạp chí PC World. Trong bài đánh giá năm 1984, tạp chí BYTE nhận xét rằng dù Word đạt được những thành tựu kỹ thuật phi thường, giao diện trực quan của nó đang cố gắng tái định hình hoàn toàn khái niệm xử lý văn bản.
Bước chuyển mình sang giao diện đồ họa
Dù Word cho MS-DOS vẫn bám đuổi phía sau các phần mềm dẫn đầu thị trường như WordPerfect trong suốt giữa thập niên 1980, Microsoft vẫn kiên trì cải tiến kiến trúc chỉnh sửa trực quan. Cuối năm 1989, công ty ra mắt Word for Windows với giá 495 USD cho mỗi bản quyền người dùng, tiếp theo là Phiên bản 1.1a vào năm 1990. Vận hành trên các máy tính cá nhân tiêu chuẩn được trang bị bộ xử lý 8 MHz và 1 megabyte bộ nhớ, phiên bản Windows đã biến việc chỉnh sửa văn bản trực quan thành giao diện chuẩn mực cho phần mềm văn phòng. Theo dữ liệu từ Bảo tàng Lịch sử Máy tính, thị phần doanh thu của Word trong mảng xử lý văn bản đã tăng từ vị trí khiêm tốn năm 1983 lên 50% vào năm 1993, và đạt 90% vào năm 1997. Word for Windows đã dịch chuyển trải nghiệm máy tính cá nhân từ nhập mã định dạng bằng dòng lệnh sang thao tác đồ họa trên màn hình, định hình cách thức xuất bản văn bản trên máy tính cá nhân.
Ảnh đầu bài: minh họa do AI tạo, không phải ảnh tư liệu.
