17/10/2026 · VietTechies · Biên tập

Ngày 9 tháng 9 năm 1947, khi đang chạy thử máy tính Mark II của Đại học Harvard, nhóm vận hành tìm thấy một con bướm đêm trong một rơ-le của máy, dán con bướm vào sổ nhật ký rồi viết bên dưới một câu đùa: “First actual case of bug being found.” (Tạm dịch: “Trường hợp đầu tiên tìm thấy bug thật.”) Câu đùa ấy chỉ buồn cười vì từ “bug” (nghĩa đen là con bọ) khi đó vốn đã được dùng để chỉ lỗi. Năm 1878, Thomas Edison đã dùng từ này theo nghĩa ấy.
Vậy mà con bướm đêm vẫn trở thành giai thoại về nguồn gốc của từ “bug”. Theo Bảo tàng Lịch sử Máy tính (Computer History Museum), Grace Hopper — một lập trình viên trong nhóm Mark II — đã kể câu chuyện này trong nhiều buổi diễn thuyết trước công chúng. Chính Hải quân Mỹ, trong chú thích cho bức ảnh chụp trang nhật ký, cũng nói rằng con bướm đêm đã khai sinh thuật ngữ “debugging a computer program” (gỡ lỗi chương trình máy tính).
Trang nhật ký thực sự cho thấy những gì
Trang nhật ký này mang số 92 và chỉ ghi ngày “9/9”. Những dòng ghi trên trang kể lại một ngày thử máy như mọi ngày. Lúc 8 giờ sáng, nhật ký ghi “arctan started” (bắt đầu chạy arctan). Đến 10 giờ là dòng “stopped – arctan ✓”. Một số rơ-le không qua được bài thử tốc độ đặc biệt (“failed special speed test”) và đã được thay thế. Nhóm vận hành cho chạy một cuộn băng cosine để kiểm tra hàm sin, và lúc 15 giờ 25, bài thử bộ nhân và bộ cộng bắt đầu.
Đến 15 giờ 45 thì xuất hiện dòng ghi nổi tiếng: “Relay #70 Panel F (moth) in relay.” (Tạm dịch: “Rơ-le số 70, bảng F: có bướm đêm trong rơ-le.”) Bên cạnh dòng ghi là con bướm đêm nằm dưới một dải băng dính, và ngay dưới dải băng dính là câu đùa. Mark II, còn gọi là Aiken Relay Calculator (máy tính rơ-le Aiken), được chế tạo từ các rơ-le — loại công tắc đóng mở nhờ một nam châm điện. Bảo tàng Lịch sử Máy tính mô tả con bướm đêm “mắc kẹt giữa các tiếp điểm của rơ-le”.
Bảo tàng Quốc gia về Lịch sử Hoa Kỳ (National Museum of American History) thuộc Viện Smithsonian, nơi đang lưu giữ cuốn sổ, xác định trang này có từ năm 1947. Bảo tàng này cũng lưu ý rằng cuốn sổ “có lẽ không phải của Hopper”. Trang nhật ký không ghi ai đã tìm thấy con bướm đêm hay ai đã viết dòng ghi ấy; Bảo tàng Lịch sử Máy tính chỉ nói rằng “một thành viên trong nhóm đã viết vào sổ nhật ký”. Một bài báo năm 2011 trên Computerworld còn đi xa hơn: Hopper “không phải là người phát hiện, cũng không phải là người viết dòng ghi trong nhật ký”.
Câu chuyện quen thuộc đã hình thành ra sao
Trong lời kể của chính Hopper mà tạp chí American Heritage trích dẫn năm 1982, bà xưng “chúng tôi”. “Mùa hè năm 1945, chúng tôi đang chế tạo Mark II”, bà nhớ lại. “Mark II ngừng chạy, và chúng tôi đang tìm cách cho máy chạy lại. Cuối cùng chúng tôi cũng tìm ra cái rơ-le bị hỏng.” Bên trong rơ-le là một con bướm đêm. “Chúng tôi lấy một cái nhíp. Chúng tôi rất cẩn thận gắp con bướm đêm ra khỏi rơ-le, đặt vào sổ nhật ký rồi dán băng dính Scotch lên trên.”
Trung tá Howard Aiken — người mà cỗ máy mang tên — có thói quen ghé vào hỏi: “Có ra được con số nào không?” Hopper kể rằng những khi cả nhóm không ra được số nào, “chúng tôi nói với ông ấy là chúng tôi đang debug máy tính”. Bà kết luận: “Theo những gì tôi biết, chuyện ấy bắt đầu từ đó.”
Chú thích của Hải quân Mỹ cho bức ảnh chụp trang nhật ký này cũng kể một câu chuyện tương tự. Chú thích này đặt chuyện con bướm đêm vào ngày 9 tháng 9 năm 1945, và viết rằng nhóm vận hành “loan tin là họ đã ‘debug’ cỗ máy, qua đó đưa ra thuật ngữ ‘debugging a computer program’”.
Tư liệu nói gì về “bug” và “debugging”
Có ba điểm trong câu chuyện quen thuộc này không đứng vững. Thứ nhất là ngày tháng. Cả Viện Smithsonian lẫn Bảo tàng Lịch sử Máy tính đều xác định chuyện con bướm đêm xảy ra năm 1947; còn Hopper thì nhớ đó là mùa hè năm 1945, khi cỗ máy vẫn đang được chế tạo.
Thứ hai là từ “bug” — nhiều bản kể lại cho rằng từ này bắt nguồn từ con bướm đêm. Tháng 3 năm 1878, Edison viết thư cho William Orton, chủ tịch Western Union: “Ông đã đúng một phần, tôi quả thật đã tìm thấy một ‘bug’ trong thiết bị của mình, nhưng nó không nằm ở bản thân chiếc điện thoại.” Edison viết tiếp như thể đang mô tả một loài côn trùng: “bug” ấy “thuộc chi ‘callbellum’” và dường như sinh sôi “trong mọi thiết bị gọi của điện thoại”. Tháng 11 năm 1878, trong thư gửi Theodore Puskas về những gì diễn ra sau khi ý tưởng cho một phát minh đã thành hình, Edison mô tả cách “những ‘bug’ — như người ta vẫn gọi các lỗi và khó khăn nhỏ như thế — lộ diện”. Năm 1889, tờ Pall Mall Gazette ở London đưa tin Edison đã thức hai đêm liền để “phát hiện ‘một bug’ trong chiếc máy hát của ông”.
Thứ ba là “debugging”. Trong một bài viết năm 1987 trên tạp chí American Speech, Fred R. Shapiro chỉ ra rằng phần bổ sung của Từ điển tiếng Anh Oxford đã trích dẫn chữ này từ một số báo năm 1945 của Journal of the Royal Aeronautical Society (Tạp chí Hội Hàng không Hoàng gia) — hai năm trước chuyện con bướm đêm. Theo nhận định của ông, có lẽ từ này đã được dùng trong tiếng lóng của giới kỹ thuật từ vài năm trước đó.
Vì sao chuyện con bướm đêm vẫn được kể dù bằng chứng nói khác
Con bướm đêm có những thứ mà các lá thư của Edison không có: một con côn trùng thật, một lập trình viên nổi tiếng mang câu chuyện đi kể hết buổi diễn thuyết này đến buổi diễn thuyết khác, và một bức ảnh chụp lại tang vật. Một xác côn trùng dán cạnh một câu đùa thì dễ nhớ hơn một dòng chữ trong lá thư công việc. Câu đùa ấy cũng dễ khiến người ta hiểu theo nghĩa đen. Cụm “First actual case” nghe như một lời tuyên bố đây là trường hợp đầu tiên, trong khi câu đùa buồn cười được là nhờ một từ mà người viết vốn đã biết.
Lập trình viên sẽ nhận ra kiểu chuyện này. Dòng log đầu tiên nhắc đến một sự cố thường không phải là chỗ sự cố bắt đầu. Bản ghi sớm nhất mà bạn tìm được chỉ cho biết thứ được ghi lại ít nhất đã có từ lúc nào, chứ không cho biết nó ra đời khi nào. Trang 92 đánh dấu ngày có người thấy buồn cười khi dán một con côn trùng thật vào sổ nhật ký và gọi đó là bug.
Sau con bướm đêm, trang nhật ký lại trở về với công việc: “1630 arctangent started.” “1700 closed down.” Cuốn sổ nay thuộc bộ sưu tập của Viện Smithsonian, và con bướm đêm vẫn được dán cạnh một câu đùa dựa vào một từ mà Edison đã dùng trước đó 69 năm.
Bài liên quan
Đọc bằng ngôn ngữ khác: English
Nguồn
- Bảo tàng Quốc gia về Lịch sử Hoa Kỳ thuộc Viện Smithsonian (Smithsonian National Museum of American History), “Log Book With Computer Bug” (hiện vật 1994.0191.01)
- Bảo tàng Lịch sử Máy tính (Computer History Museum), “This Day in History: September 9”
- Ảnh NH 96566-KN của Trung tâm Lịch sử Hải quân Mỹ (Naval Historical Center), “The First ‘Computer Bug’” (chú thích ảnh, bản sao trên HyperWar)
- “Historic Bug,” American Heritage, số tháng 2–3 năm 1982, trích lời kể của Grace Hopper
- Alexander B. Magoun và Paul Israel, “Did You Know? Edison Coined the Term ‘Bug’,” IEEE Spectrum, ngày 1 tháng 8 năm 2013
- Matthew Wills, “The Bug in the Computer Bug Story,” JSTOR Daily, ngày 3 tháng 5 năm 2022
- Fred R. Shapiro, “Etymology of the Computer Bug: History and Folklore,” American Speech 62, số 4 (1987)
- “Moth in the machine: Debugging the origins of ‘bug’,” Computerworld, ngày 3 tháng 9 năm 2011
- Ảnh đại diện: trang 92 trong sổ nhật ký của máy Harvard Mark II, có con bướm đêm được dán cạnh dòng ghi lúc 15 giờ 45; ảnh của Hải quân Mỹ (US Navy photo NH 96566-KN), do Naval Surface Warfare Center, Dahlgren, Virginia, 1988 cung cấp, qua Wikimedia Commons, phạm vi công cộng (Public domain)
